translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hành vi" (1件)
hành vi
play
日本語 行為
Anh ta có hành vi kỳ lạ.
彼は変な行為をした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hành vi" (4件)
thành viên đoàn
play
日本語 団員
Tất cả thành viên đoàn đều có mặt.
すべての団員がそろう。
マイ単語
thành viên
play
日本語 メンバー
Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ.
彼はクラブのメンバーだ。
マイ単語
quốc gia thành viên
日本語 加盟国
Tên lửa đang bay về phía không phận quốc gia thành viên.
ミサイルは加盟国の領空へ向かって飛行していた。
マイ単語
tư cách thành viên
日本語 加盟資格
Xem xét lại tư cách thành viên trong khối NATO.
NATOブロック内の加盟資格を見直す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hành vi" (20件)
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc.
ベトナムは国連の加盟国である。
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
thảo luận với các thành viên trong nhóm
チームメンバーと相談する
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
ベトナム建国記念日は9月2日です
Hành vi đó là bất chính.
その行為は不正だ。
hành vi ăn cướp
窃盗行為
Tất cả thành viên đoàn đều có mặt.
すべての団員がそろう。
Hành vi đó là sự vi phạm.
その行為は違反だ。
Anh ta có hành vi kỳ lạ.
彼は変な行為をした。
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
このチームの成功は、メンバー全員の高い規律性によるものだ。
Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ.
彼はクラブのメンバーだ。
Anh ấy có hành vi tự hại.
彼は自傷行為がある。
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
この行為は刑法第117条に違反します。
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
国家を破壊する行為は重大な犯罪です。
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
この行為は深刻な法的結果と社会的影響をもたらします。
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
すべての法律違反行為は処理されます。
Hành vi chống Nhà nước bị nghiêm cấm theo luật pháp.
国家に反対する行為は法律で厳しく禁じられています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)